第十二课 – 我要去成都开会 (Bài 12: Tôi sẽ đi họp ở Thành Đô)
第十二课
我要去成都开会
Bài 12 Tôi sẽ đi họp ở Thành Đô
生词 Từ mới
12-1
1. 打算
Phiên âm: dǎsuàn
Từ loại: 动
Nghĩa: định, tính, dự định, dự tính
2. 开会
Phiên âm: kāi//huì
Từ loại: 宾动
Nghĩa: họp
3. 飞机
Phiên âm: fēijī
Từ loại: 名
Nghĩa: máy bay
4. 票
Phiên âm: piào
Từ loại: 名
Nghĩa: vé
5. 市
Phiên âm: shì
Từ loại: 名
Nghĩa: thành phố
6. 中心
Phiên âm: zhōngxīn
Từ loại: 名
Nghĩa: trung tâm
7. 地铁
Phiên âm: dìtiě
Từ loại: 名
Nghĩa: tàu điện ngầm, xe điện ngầm
8. 站
Phiên âm: zhàn
Từ loại: 名
Nghĩa: trạm, bến, ga
9. 结婚
Phiên âm: jié//hūn
Từ loại: 宾动
Nghĩa: kết hôn, cưới
10. 方便
Phiên âm: fāngbiàn
Từ loại: 形
Nghĩa: tiện lợi
11. 听说
Phiên âm: tīngshuō
Từ loại: 动
Nghĩa: nghe nói
12.些
Phiên âm: xiē
Từ loại: 量
Nghĩa: vài
13.景点
Phiên âm: jǐngdiǎn
Từ loại: 名
Nghĩa: điểm phong cảnh, điểm du lịch
14. 小吃
Phiên âm: xiǎochī
Từ loại: 名
Nghĩa: món ăn vặt
15. 火锅
Phiên âm: huǒguō
Từ loại: 名
Nghĩa: lẩu
16. 火车
Phiên âm: huǒchē
Từ loại: 名
Nghĩa: xe lửa, tàu hỏa
17. 收拾
Phiên âm: shōushi
Từ loại: 动
Nghĩa: dọn dẹp, thu dọn
18. 行李
Phiên âm: xínɡli
Từ loại: 名
Nghĩa: hành lý
19. 准备
Phiên âm: zhǔnbèi
Từ loại: 动
Nghĩa: chuẩn bị
20. 礼物
Phiên âm: lǐwù
Từ loại: 名
Nghĩa: quà
21.行李箱
Phiên âm: xínɡlixiāng
Từ loại: 名
Nghĩa: va-li
22. 放
Phiên âm: fàng
Từ loại: 动
Nghĩa: đặt, để, bỏ
23. 照相机
Phiên âm: zhàoxiàngjī
Từ loại: 名
Nghĩa: máy ảnh, máy chụp hình
24. 电脑
Phiên âm: diànnǎo
Từ loại: 名
Nghĩa: máy vi tính, máy tính
25. 杯子
Phiên âm: bēizi
Từ loại: 名
Nghĩa: cái ly (cốc/tách)
26. 得
Phiên âm: děi
Từ loại: 能愿
Nghĩa: phải
27. (一)点儿
Phiên âm: (yì)diǎnr
Từ loại: 量
Nghĩa: một chút
28. 走
Phiên âm: zǒu
Từ loại: 动
Nghĩa: đi, đi khỏi
29. 赶
Phiên âm: gǎn
Từ loại: 动
Nghĩa: bắt kịp, đuổi kịp
特例词 Từ đặc biệt
1. 成都
Phiên âm: Chéngdū
Từ loại: 专名
Nghĩa: Thành Đô (một thành phố của Trung Quốc)
2. 熊猫乐园
Phiên âm: Xióngmāo Lèyuán
Từ loại: 专名
Nghĩa: Thiên Đường Gấu Trúc, Công viên Gấu Trúc
3. 青城山
Phiên âm: Qīngchéng Shān
Từ loại: 专名
Nghĩa: núi Thanh Thành
4. 都江堰
Phiên âm: Dūjiāngyàn
Từ loại: 专名
Nghĩa: Đập Đô Giang (một hệ thống thủy lợi cổ nằm ở thành phố Đô Giang Yển, Trung Quốc)
课文一 我要去成都开会
12-2
Bài khóa 1 Tôi sẽ đi họp ở Thành Đô
听后练习 Bài tập
一、请听第一遍课文,判断对错。
Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).
一、请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng sai.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
1. 李思齐10月29号在成都开会。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
2. 李思齐坐火车去开会。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
3. 李思齐打算去青城山玩。
ĐúngSai
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
1. 李思齐什么时候开会?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
2. 李思齐什么时候去成都?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
3. 李思齐在成都打算做什么?
ĐúngSai
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。
Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền vào chỗ trống 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
-
1. 开会的地方在市中心,我 ,旁边就有地铁站。
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
-
2. 听说这些是成都最 。
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
-
3. 10月的成都天气不错,是 。
ĐúngSai -
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- 1
- 2
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/21. Câu hỏi
1. 李思齐买了什么时间的飞机票,为什么?
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 2/22. Câu hỏi
2. 李思齐打算去哪儿玩儿?
ĐúngSai -
五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.
A: ……去哪儿玩儿?
B: ……成都开会,……是……,
我打算……。
A: ……啊!……飞机票……?
B: ……最便宜,我……。
A: ……哪里?
B: ……市中心,我……,旁边……。
A: ……我去过……,……很方便。
你打算……?
B: ……熊猫乐园,……青城山和
都江堰。听说……景点。
A: ……小吃又……又……。
B: 对,……火锅,……天气不错,
是……的好时候。
课文二 我要收拾行李
12-3
Bài khóa 2 Tôi phải thu dọn hành lý
听后练习 Bài tập
一、请听第一遍课文,判断对错。
Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).
一、请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng sai.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
1. 米雪今天晚上要去北京。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
2. 米雪要去北京见朋友。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
3. 米雪上次没赶上飞机。
ĐúngSai
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
1. 米雪给朋友准备了什么?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
2. 米雪上次怎么去的北京?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
3. 丈夫让米雪做什么?
ĐúngSai
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。
Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền vào chỗ trống 0%
- 1
- 2
- 3
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
-
1. 南非的朋友 ,我要 。
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
-
2. 我给他们准备了 。
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
-
3. 我的 ,还可以放我的 。
ĐúngSai -
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- 1
- 2
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/21. Câu hỏi
1. 米雪为什么不出去吃饭?
ĐúngSai -
-
Câu hỏi 2/22. Câu hỏi
2. 米雪的行李箱里有什么?
ĐúngSai -
五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.
A: 米雪,……吃饭吧?
B: ……北京,……收拾……。
A: 为什么……?
B: 南非……,我要去……。
A: ……准备……礼物吗?
B: 我给他们……。……很大,
……衣服、照相机和电脑。
A: ……火车……?别忘了……。
B: ……飞机……。
A: 这次……,上次……,……没
赶上……。
B: 是啊,……这件事,我不会……。
我来说吧 Ta nói chuyện nhé
1. 如果你打算到一个地方玩儿,你会做些什么准备?
2. 请介绍一个你去过的有名的景点。
挑战一下吧 Thử thách một chút nào
12-4
生词 Từ mới
1. 饭店
Phiên âm: fàndiàn
Từ loại: 名
Nghĩa: nhà hàng
2. 进行
Phiên âm: jìnxínɡ
Từ loại: 动
Nghĩa: tiến hành
3. 出发
Phiên âm: chūfā
Từ loại: 动
Nghĩa: xuất phát
4. 售票员
Phiên âm: shòupiàoyuán
Từ loại: 名
Nghĩa: nhân viên bán vé, người bán vé
5. 电视
Phiên âm: diànshì
Từ loại: 名
Nghĩa: ti-vi, truyền hình
6. 商场
Phiên âm: shāngchǎng
Từ loại: 名
Nghĩa: trung tâm thương mại
一、听对话,选择正确的图片。Nghe đối thoại, chọn hình đúng
一、判断对错。Phán đoán đúng sai.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. ★ 他去北京开会。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. ★ 他没有买到便宜机票。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. ★ 他们现在还没吃饭。
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. ★ 他今天晚上不吃饭。
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. ★ 他们准备明天去成都玩儿。
ĐúngSai
二、判断对错。Phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).
二、选择正确答案。Chọn đáp án đúng.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- Current
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/52. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/53. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/54. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 5/55. Câu hỏiĐúngSai