第九课 – 天气预报不太准 (Bài 9: Dự báo thời tiết không chính xác lắm)

第九课

天气预报不太准

Bài 9 Dự báo thời tiết không chính xác lắm

生词 Từ mới

9-1

1. 预报


Phiên âm: yùbào
Từ loại:
Nghĩa: dự báo

2. 晴


Phiên âm: qíng
Từ loại:
Nghĩa: (trời) nắng, quang đãng

3. 天


Phiên âm: tiān
Từ loại:
Nghĩa: ngày

4. 但是


Phiên âm: dànshì
Từ loại:
Nghĩa: nhưng, nhưng mà

5. 比


Phiên âm:
Từ loại:
Nghĩa: hơn (biểu thị sự so sánh hơn)

6. 度


Phiên âm:
Từ loại:
Nghĩa: độ

7. 准


Phiên âm: zhǔn
Từ loại:
Nghĩa: đúng, chính xác

8. 前天


Phiên âm: qiántiān
Từ loại:
Nghĩa: hôm kia

9. 出去


Phiên âm: chūqù
Từ loại:
Nghĩa: đi ra ngoài

10. 伞


Phiên âm: sǎn
Từ loại:
Nghĩa: dù, ô

11. 有时候


Phiên âm: yǒu shíhou
Nghĩa: có lúc, có khi, thỉnh thoảng

12. 经常


Phiên âm: jīngcháng
Từ loại:
Nghĩa: thường, thường xuyên

13. 刮风


Phiên âm: guā fēng
Từ loại: 动宾
Nghĩa: nổi gió

14. 过


Phiên âm: guo
Từ loại: 动助
Nghĩa: qua, từng (trợ từ động thái chỉ một trải nghiệm trong quá khứ)

15. 阳光


Phiên âm: yángguāng
Từ loại:
Nghĩa: nắng, ánh nắng, ánh mặt trời

16. 这里


Phiên âm: zhèli
Từ loại:
Nghĩa: ở đây

17. 想念


Phiên âm: xiǎngniàn
Từ loại:
Nghĩa: nhớ, nhớ nhung

18. 春


Phiên âm: chūn
Từ loại:
Nghĩa: (mùa) xuân

19. 夏


Phiên âm: xià
Từ loại:
Nghĩa: (mùa) hạ, hè

20. 秋


Phiên âm: qiū
Từ loại:
Nghĩa: (mùa) thu

21. 冬


Phiên âm: dōng
Từ loại:
Nghĩa: (mùa) đông

22. 季节


Phiên âm: jìjié
Từ loại:
Nghĩa: mùa


Phiên âm:
Từ loại:
Nghĩa: mùa

23. 只


Phiên âm: zhǐ
Từ loại:
Nghĩa: chỉ

24. 下雪


Phiên âm: xià xuě
Từ loại: 动宾
Nghĩa: tuyết rơi, đổ tuyết

25. 会


Phiên âm: huì
Từ loại: 能愿
Nghĩa: sẽ

特例词 Từ đặc biệt

1. 南非


Phiên âm: Nánfēi
Từ loại: 专名
Nghĩa: Nam Phi

课文一 天气预报不太准

9-2

Bài khóa 1 Dự báo thời tiết không chính xác lắm

听后练习 Bài tập

一、请听第一遍课文,判断对错。
  Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).

一、请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng sai.

二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.

二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.

三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。
  Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.

三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.

四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.

四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.

五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.

A: 周末……?……吗?
B: 天气预报说,……都是……,但是……。
A: ……度?
B: 都是……。……不太准。前

  天……,……没有雨,我……,最后……了。
A: 是啊,……有时候……。
B: ……出去玩儿,……带伞……。
A: 那……也没关系。

课文二 我很想念南非的阳光

9-3

Bài khóa 2 Tôi rất nhớ ánh nắng của Nam Phi

听后练习 Bài tập

一、请听第一遍课文,判断对错。
  Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).

一、请听第一遍课文,判断对错。Hãy nghe bài khóa lần thứ nhất, rồi phán đoán đúng sai.

二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.

二、请听第二遍课文,选择正确答案。Hãy nghe bài khóa lần thứ hai, rồi chọn đáp án đúng.

三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。
  Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.

三、请听第三遍课文,根据听到的内容填空。Hãy nghe bài khóa lần thứ ba, rồi điền vào chỗ trống theo nội dung nghe được.

四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.

四、根据听到的内容回答问题。Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung nghe được.

五、跟读课文,并根据下列词语复述课文。Đọc theo bài khóa và kể lại nội dung bài khóa với từ ngữ cho sẵn.

A: ……下雨,有时候……。
B: 是的,……阳光……。
A: ……习惯……了吗?
B: 还没……,……南非……。
A: ……也有……吗?

B: ……夏季和冬季,夏季……,……下雪。
A: ……这里的……。
B: 我……呢。
A: ……到了,你就会……了。

我来说吧 Ta nói chuyện nhé

1. 说一说你的国家的天气情况和中国有什么相同或不同的地方。
2. 介绍最近几天的天气。

挑战一下吧 Thử thách một chút nào

9-4

生词 Từ mới

1. 干


Phiên âm: gān
Từ loại:
Nghĩa: khô

2. 舒服


Phiên âm: shūfu
Từ loại:
Nghĩa: thoải mái

3. 相反


Phiên âm: xiāngfǎn
Từ loại:
Nghĩa: ngược lại, trái lại, trái ngược

4. 明天


Phiên âm: míngtiān
Từ loại:
Nghĩa: ngày mai

5. 这样


Phiên âm: zhèyàng
Từ loại:
Nghĩa: như thế, như vậy

6. 外面


Phiên âm: wàimiàn
Từ loại:
Nghĩa: bên ngoài

7. 这么


Phiên âm: zhème
Từ loại:
Nghĩa: như thế, như vậy

特例词 Từ đặc biệt

1. 上海


Phiên âm: Shànghǎi
Từ loại: 专名
Nghĩa: Thượng Hải (một thành phố lớn của Trung Quốc)
一、听对话,选择正确的图片。Nghe đối thoại, chọn hình đúng

一、判断对错。Phán đoán đúng sai.

二、判断对错。Phán đoán đúng ( √ ) sai ( x ).

二、选择正确答案。Chọn đáp án đúng.