第五课 – 办公楼在哪儿? (Bài 5: Tòa nhà văn phòng ở đâu?)
第五课 办公楼在哪儿
Bài 5 Tòa nhà văn phòng ở đâu?
课文一 Bài khóa 1
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 动词:在
2. 方位名词
3. 疑问代词:哪儿
课文二 Bài khóa 2
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 语气助词:吧(2)
2. 动词:离
3. 星期的表达
4. 介词:在
核心句 Câu quan trọng
1. 我在图书馆的南边。
2. 请问,留学生宿舍楼在哪儿?
3. 你和马小军一起来我家玩儿吧。
4.(你家)离学校远吗?
5. 我们星期天早上十点半去,好吗?
热身 Khởi động
课文一 Bài khóa 1
课文 Bài khóa
5-1
- Bài Khóa
- Từ mới
生词 Từ mới
5-2
- Từ mới
1. 在
Phiên âm: zài
Từ loại: 动
Nghĩa: ở, tại
2. 办公楼
Phiên âm: bànɡōnɡlóu
Từ loại: 名
Nghĩa: tòa nhà văn phòng
办公
Phiên âm: bàn//ɡōnɡ
Từ loại: 宾动
Nghĩa: làm việc (thường là trong văn phòng)
楼
Phiên âm: lóu
Từ loại: 名
Nghĩa: lầu, tòa nhà
3. 图书馆
Phiên âm: túshūɡuǎn
Từ loại: 名
Nghĩa: thư viện
4. 南边
Phiên âm: nánbiɑn
Từ loại: 名
Nghĩa: phía nam
南
Phiên âm: nán
Từ loại: 名
Nghĩa: phía nam
5. 哪儿
Phiên âm: nǎr
Từ loại: 疑代
Nghĩa: ở đâu
6. 北边
Phiên âm: běibiɑn
Từ loại: 名
Nghĩa: phía bắc
北
Phiên âm: běi
Từ loại: 名
Nghĩa: phía bắc
7. 晚饭
Phiên âm: wǎnfàn
Từ loại: 名
Nghĩa: cơm tối, bữa tối
饭
Phiên âm: fàn
Từ loại: 名
Nghĩa: cơm; bữa ăn
8. 不客气
Phiên âm: bú kèqi
Từ loại: 惯
Nghĩa: đừng khách sáo
客气
Phiên âm: kèqi
Từ loại: 动
Nghĩa: khách sáo
9. 留学生
Phiên âm: liúxuéshēnɡ
Từ loại: 名
Nghĩa: lưu học sinh, du học sinh
留学
Phiên âm: liú//xué
Từ loại: 宾动
Nghĩa: du học
10. 宿舍楼
Phiên âm: sùshèlóu
Từ loại: 名
Nghĩa: tòa nhà ký túc xá
宿舍
Phiên âm: sùshè
Từ loại: 名
Nghĩa: ký túc xá
11. 前边
Phiên âm: qiánbiɑn
Từ loại: 名
Nghĩa: phía trước
前
Phiên âm: qián
Từ loại: 名
Nghĩa: phía trước, trước
特例词 Từ đặc biệt
外卖
Từ loại:
Nghĩa: nhân viên giao thức ăn
送餐员
Từ loại:
Nghĩa: nhân viên giao thức ăn
外卖
Từ loại: 名
Nghĩa: thức ăn giao tận nơi
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 动词:在
动词“在”表示人或者事物所在的地点或位置。例如:
我在办公楼的南边。 Tôi ở phía nam của tòa nhà văn phòng.
王老师不在图书馆。 Cô Vương không ở thư viện.
米雪在哪儿? Michelle ở đâu thế?
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/33. Câu hỏiĐúngSai
2. 方位名词
“前边”“右边”“东边”“西边”“南边”“北边”等都是表示方位的名词,在句中可以做主语、宾语、定语。例如:
东边有什么? Phía đông có cái gì thế?
图书馆在南边。 Thư viện ở phía nam.
前边的楼是教学楼。 Tòa nhà ở phía nam là tòa nhà dạy học.
*注意:
方位词做定语,后边一定要用“的”。如“前边的楼”“南边的花园”。
“花园的南边”和“南边的花园”不一样,“花园的南边”指某个花园南边那片区域,而“南边的花园”则是指几个花园中,位于南边的那一个花园。
Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐiểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
Gợi ý
图书馆在……。
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏiĐiểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
Gợi ý
我前边的同学是……。/ 我后边的同学是……。
-
Câu hỏi 3/33. Câu hỏiĐiểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
Gợi ý
北边的楼是……楼。
3. 疑问代词:哪儿
疑问代词“哪儿”用于询问地方。例如:
洗手间在哪儿? Nhà vệ sinh ở đâu?
你周末去哪儿? Cuối tuần bạn đi đâu?
你现在在哪儿? Bây giờ bạn đang ở đâu?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Đặt câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 王老师在办公楼。
?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 留学生宿舍楼在图书馆后边。
?
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首
1. 学部首
2. 根据部首写汉字
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 饣:晚 (Nghĩa: bữa tối)
图书 (Nghĩa: thư viện)
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 囗:书馆 (Nghĩa: thư viện)
(Nghĩa: quốc gia)
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 宀:
ĐúngSai
二、选字填空
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 公:
么:
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 在:
左:
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 办:
边:
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 学:
觉:
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 那:
哪:
ĐúngSai -
Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 客:
舍:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组
1.在图书馆 6.在李白(的)前边
2.不在办公楼 7.南边的宿舍楼
3.留学生宿舍楼 8.在哪儿
4.在宿舍看电影 9.还没吃晚饭
5.在办公楼(的)北边 10.来中国学习
四、回答下列问题
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/101. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我是……留学生。
-
Câu hỏi 2/102. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/103. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/104. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 5/105. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我去……吃午饭。
-
Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 7/107. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我……点半来。
-
Câu hỏi 8/108. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
办公楼在……(的)南边。
-
Câu hỏi 9/109. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
王语在……(的)前边。
-
Câu hỏi 10/1010. Câu hỏiĐúngSai
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. ,是吗?
b. ,是吗?
c. ,是吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 在。
b. 在。
c. 在。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 在哪儿?
b. 在哪儿?
c. 在哪儿?
ĐúngSai
六、完成对话
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (哪儿)
B:我在图书馆。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (图书馆,哪儿)
B:在这个楼的北边。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:? (了)
B:我还没吃晚饭。
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:! (谢)
B:不客气。
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:请问,哪个楼是办公楼?
B:。 (图书馆,南边)
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 现在是晚上,对吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 王语老师在哪儿?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 办公楼在哪儿?
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 留学生宿舍楼在哪儿?
ĐúngSai
八、课文填空
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
王语老师办公楼,办公楼在图书馆的。留学生在办公楼的。
ĐúngSai
课文二 Bài khóa 2
课文 Bài khóa
5-3
- Bài khóa
- Từ mới
生词 Từ mới
5-4
- Từ mới
1. 周末
Phiên âm: zhōumò
Từ loại: 名
Nghĩa: cuối tuần
周
Phiên âm: zhōu
Từ loại: 名
Nghĩa: tuần, tuần lễ
2. 一起
Phiên âm: yìqǐ
Từ loại: 副
Nghĩa: cùng nhau
3. 来
Phiên âm: lái
Từ loại: 动
Nghĩa: đến, tới
4. 玩儿
Phiên âm: wánr
Từ loại: 动
Nghĩa: chơi, đùa, trêu chọc
5. 离
Phiên âm: lí
Từ loại: 动
Nghĩa: cách; rời
6. 学校
Phiên âm: xuéxiào
Từ loại: 名
Nghĩa: trường học
7. 远
Phiên âm: yuǎn
Từ loại: 形
Nghĩa: xa
8. 东边
Phiên âm: dōnɡbiɑn
Từ loại: 名
Nghĩa: phía đông
9. 号
Phiên âm: hào
Từ loại: 名
Nghĩa: số
10. 〇
Từ loại: 数
Nghĩa: số 0
11. 室
Phiên âm: shì
Từ loại: 名
Nghĩa: phòng
12. 星期天
Phiên âm: Xīnɡqītiān
Từ loại: 专名
Nghĩa: Chủ nhật
星期
Phiên âm: xīnɡqī
Từ loại: 名
Nghĩa: tuần; thứ
13. 在
Phiên âm: zài
Từ loại: 介
Nghĩa: ở, tại
14. 等
Phiên âm: děnɡ
Từ loại: 动
Nghĩa: chờ, đợi
特例词 Từ đặc biệt
爱家花园
Từ loại: 专名
Nghĩa: Hoa viên Ái Gia (Aijia Garden - tên một khu chung cư)
爱
Từ loại: 动
Nghĩa: yêu, thương
花园
Từ loại: 名
Nghĩa: hoa viên, vườn hoa
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 语气助词:吧(2)
语气助词“吧”这里用来缓和语气,常用在表示建议、劝告、命令、商量的句子里。例如:
你坐吧。 Bạn ngồi đi.
我们去看电影吧。 Chúng ta đi xem phim đi.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) A:。(明天,电影)
B:好。我们几点去?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) A:。(周末)
B:好。你家在哪儿?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) A:。
B:好。去哪家饭馆(fànguǎn: nhà hàng, quán ăn)?
ĐúngSai
2. 动词:离
动词“离”常用在短语“A离B……”中,表示两地间的方位距离远近。例如:
我家离学校很远。 Nhà tôi cách trường rất xa.
图书馆离宿舍楼不远。 Thư viện cách tòa nhà ký túc xá không xa.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 你们学校图书馆离办公楼远吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 你家离学校远吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 法国离中国远吗?
ĐúngSai
3. 星期的表达
汉语一个星期七天的名称,是在“星期”后面依次加上数字一、二、三、四、五、六,表示星期一到星期六。在中国,每星期从星期一开始,一星期的最后一天称为“星期日” (口语称“星期天” )。星期六和星期日也称为“周末”。
星期一 Xīngqīyī Thứ Hai
星期二 Xīngqī’èr Thứ Ba
星期三 Xīngqīsān Thứ Tư
星期四 Xīngqīsì Thứ Năm
星期五 Xīngqīwǔ Thứ Sáu
星期六 Xīngqīliù Thứ Bảy
星期日 Xīngqīrì Chủ nhật
星期天 Xīngqītiān Chủ nhật
4. 介词:在
介词“在”与后面的宾语组成介词短语,表示处所,用在动词前做状语,表示动作发生的地点。例如:
李白在大学学习。 Lý Bạch học ở trường đại học.
我在图书馆看书。 Tôi đọc sách ở thư viện.
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首
1. 学部首
2. 根据部首写汉字
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 王:在 (Nghĩa: bây giờ)
(Nghĩa: chơi đùa)
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 木: (Nghĩa: tòa nhà)
学 (Nghĩa: trường học)
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 月:
ĐúngSai
二、选字填空
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 末:
妹:
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 玩:
远:
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 号:
叫:
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 馆:
饭:
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 坐:
两:
ĐúngSai -
Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 家:
室:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组
1.这个学校 6.星期五晚上八点
2.在学校的东边 7.周末没有课
3.七号楼六O一室 8.这个周末
4.离中国很远 9.去北京玩儿吧
5.我和朋友一起学习 10.在家等朋友
四、回答下列问题
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/101. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我在……学校学习。
-
Câu hỏi 2/102. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/103. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我喜欢星期……。
-
Câu hỏi 4/104. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
好。/对不起,周末我……。
-
Câu hỏi 5/105. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我在……等你。
-
Câu hỏi 6/106. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
这个星期六,我和朋友一起去……玩儿。
-
Câu hỏi 7/107. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我的宿舍在……号楼。
-
Câu hỏi 8/108. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我家住……号楼201室。
-
Câu hỏi 9/109. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
爱家花园在……(的)东边。
-
Câu hỏi 10/1010. Câu hỏiĐúngSai
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 吧。
b. 吧。
c. 吧。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 离远吗?
b. 离远吗?
c. 离远吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 我在。
b. 我在。
c. 我在。
ĐúngSai
六、完成对话
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (离)
B:我家离学校不远。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (在)
B:我家在五号楼。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:? (在)
B:我在宿舍等你们。
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A: (和……一起, 朋友,电影, 明天)
B:好,我也去。
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:。(吧,周末,你们,家)
B:好啊。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 张萌和马小军周末想去哪儿?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 米雪家离学校远吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 她家在几号楼?
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 马小军和张萌星期天几点去?
ĐúngSai
八、课文填空
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
没有课,张萌和马小军想去米雪家。米雪家学校的东边,学校不。米雪家在七楼六〇一室。张萌和马小军早上十点半去,米雪在家他们。
ĐúngSai
任务活动 Hoạt động nhiệm vụ
核心句 Câu quan trọng
1.我在图书馆的南边。
2.请问,留学生宿舍楼在哪儿?
3.你和马小军一起来我家玩儿吧。
4.(你家)离学校远吗?
5.我们星期天早上十点半去,好吗?
活动 Hoạt động
你住在某大学的留学生宿舍,朋友要来你的学校玩儿。组织一个对话,至少包括以下信息:
1.你们什么时间见面;
2.你的朋友在哪儿,离你的学校远不远;
3.留学生宿舍楼在学校的哪个位置。