第三课 – 你家有几口人 (Bài 3: Nhà bạn có mấy người?)
第三课 你家有几口人
Bài 3 Gia đình bạn có mấy người?
课文一 Bài khóa 1
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 表示所属的“有”字句
2. 汉语数字表达法
3. 量词
4. 疑问代词:几
课文二 Bài khóa 2
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 数量词:一下
2. 语气助词:吧(1)
3. 副词:真
核心句 Câu quan trọng
1.你家有几口人?
2.他是你弟弟吧?
3.我有一个弟弟、一个妹妹。
4.我介绍一下,这是米雪。
5.这是你儿子吧?真可爱!
热身 Khởi động
下面照片里的两个家庭分别有几口人?他们都是谁?
课文一 Bài khóa 1
课文 Bài khóa
3-1
- Bài Khóa
生词 Từ mới
3-2
- Từ mới
1. 家
Phiên âm: jiā
Từ loại: 名
Nghĩa: nhà, gia đình
2. 照片
Phiên âm: zhàopiàn
Từ loại: 名
Nghĩa: hình, ảnh
3. 爸爸
Phiên âm: bàba
Từ loại: 名
Nghĩa: ba, cha, bố
4. 妈妈
Phiên âm: māma
Từ loại: 名
Nghĩa: mẹ, má
5. 他
Phiên âm: tā
Từ loại: 代
Nghĩa: anh/ông ấy, anh/ông ta, hắn, nó
6. 弟弟
Phiên âm: dìdi
Từ loại: 名
Nghĩa: em trai
7. 有
Phiên âm: yǒu
Từ loại: 动
Nghĩa: có
8. 个
Phiên âm: gè
Từ loại: 量
Nghĩa: lượng từ dùng chung cho những danh từ không có lượng từ riêng
9. 妹妹
Phiên âm: mèimei
Từ loại: 名
Nghĩa: em gái
10. 哥哥
Phiên âm: gēge
Từ loại: 名
Nghĩa: anh trai
11. 姐姐
Phiên âm: jiějie
Từ loại: 名
Nghĩa: chị gái
12. 没有
Phiên âm: méiyǒu
Từ loại: 动
Nghĩa: không có
13. 几
Phiên âm: jǐ
Từ loại: 疑代
Nghĩa: mấy
14. 口
Phiên âm: kǒu
Từ loại: 量
Nghĩa: lượng từ dùng để chỉ số người trong gia đình
特例词 Từ đặc biệt
马小军
Từ loại: 专名
Nghĩa: Mã Tiểu Quân (tên người)
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 表示所属的“有”字句 Câu chữ “ 有 ” biểu thị sự sở hữu
- “有”是一个不表示动作行为的动词,基本意思是“领有”。用“有”做谓语动词的句子叫“有”字句。例如:
我有一个手机。 Tôi có một chiếc điện thoại di động.
他是学生,有很多汉语课本。 Anh ấy là sinh viên, có rất nhiều sách tiếng Hán.
- “有” 字句的否定形式是在“有” 的前面加“没” (不是“不” ),在否定句中,“有”可以省去。例如:
我没有汉语课本。(√) Tôi không có quyển sách tiếng Hán nào.
我没汉语课本。(√) Tôi không có quyển sách tiếng Hán nào.
我不有汉语课本。(×)
- “没有”后面没有宾语时,不能省去“有”。例如:
你有汉语课本吗? Bạn có sách tiếng Hán không?
我没有。(√) Không, tôi không có.
我没。(×)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 你有英语书吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 你有黑色的手机吗?
ĐúngSai
2.汉语数字表达法 Cách biểu đạt chữ số trong tiếng Hán
预备课第三课我们学习了汉字“一、二、三、四、五、六、七、八、九、十”,并知道了它们的读法,对11~100,汉语中常这样称读:
3. 量词 Lượng từ
- 汉语中用来表示人、事物或动作数量单位的词,叫作量词。汉语中的量词众多,尤其是名词的量词,需要逐个记忆。其中,“个”是最常见的量词。性质相同的物品一般用同一个量词,如书本类物品的量词是“本” (běn),纸张、卡片类物品的量词是 “张” (zhāng)。
- 量词的使用形式为“数词+量词+名词”。例如:
一个弟弟 một cậu em trai 三本书 ba quyển sách
四张照片 bốn tấm hình 五口人 năm người
*注意:
- “二”不能与量词连用,应使用“两”。例如:
两个手机hai cái điện thoại 两本课本hai quyển sách giáo khoa
- 此外,“这/那/哪+量词+名词”这一结构中的量词,一般也不可省略。例如:
这个学生 học sinh này 那本书 quyển sách đó 哪个手机 điện thoại nào
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
(1) 一汉语名字
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
(2) 两同学
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
(3) 三法语书
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
(4) 四人
ĐúngSai
4. 疑问代词:几 Đại từ nghi vấn “ 几 ”
疑问代词“几”用于询问数量,所指的数字一般在“一”至“十”之间。例如:
他有几个弟弟? Anh ấy có mấy em trai?
你家有几口人? Nhà bạn có mấy người?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Đặt câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 王老师家有五口人。
?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 我有一个妹妹。
?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 他有两个黑色的手机。
?
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ
2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 宀: (Nghĩa: gia đình)
(Nghĩa: chữ)
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 灬: (Nghĩa: màu đen)
片 (Nghĩa: hình, ảnh)
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 女:
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/61. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/62. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/63. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/64. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 5/65. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 6/66. Câu hỏiĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1.我们家 6.他爸爸
2.有几口人 7.妈妈的照片
3.有一个弟弟 8.我家的照片
4.有三个妹妹 9.这个手机
5.没有哥哥、姐姐 10.哪个老师
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/101. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我家有……口人。
-
Câu hỏi 2/102. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我有……个弟弟。/我没有弟弟。
-
Câu hỏi 3/103. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/104. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我有……个汉语老师。
-
Câu hỏi 5/105. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 7/107. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 8/108. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 9/109. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 10/1010. Câu hỏiĐúngSai
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 有几 ?
b. 有几 ?
c. 有几 ?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 我有。
b. 我有。
c. 我有。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. A:你有吗?
B:。
b. A:你有吗?
B:。
c. A:你有吗?
B:。
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (有)
B:李白家有五口人。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (李白,有)
B:他没有哥哥。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:? (几)
B:我有两个手机。
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:? (他)
B:对,他是我哥哥。
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:? (谁)
B:这是我家的照片。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 这是谁的照片?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 李白有几个弟弟?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 李白有妹妹吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 马小军家有几口人?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
李白有五人:爸爸、妈妈、一弟弟、一个妹妹,他哥哥、姐姐。马小军家三口人。
ĐúngSai
课文二 Bài khóa 2
课文 Bài khóa
3-3
- Bài khóa
生词 Từ mới
3-4
- Từ mới
1. 啊
Phiên âm: a
Từ loại: 语助
Nghĩa: trợ từ ngữ khí
2. 介绍
Phiên âm: jièshào
Từ loại: 动
Nghĩa: giới thiệu
3. 一下
Phiên âm: yíxià
Từ loại: 数量
Nghĩa: (chỉ làm việc gì đó một lần hoặc làm thử một việc gì đó) một lần, một chút
4. 朋友
Phiên âm: péngyou
Từ loại: 名
Nghĩa: bạn, bạn bè
5. 认识
Phiên âm: rènshi
Từ loại: 动
Nghĩa: biết, quen, quen biết
6. 高兴
Phiên âm: gāoxìng
Từ loại: 形
Nghĩa: vui, vui vẻ, vui sướng
7. 大学
Phiên âm: dàxué
Từ loại: 名
Nghĩa: đại học
8. 学习
Phiên âm: xuéxí
Từ loại: 动
Nghĩa: học, học tập
9. 医学
Phiên âm: yīxué
Từ loại: 名
Nghĩa: y học
10. 儿子
Phiên âm: érzi
Từ loại: 名
Nghĩa: con trai
11. 吧
Phiên âm: ba
Từ loại: 语助
Nghĩa: trợ từ ngữ khí
12. 真
Phiên âm: zhēn
Từ loại: 副
Nghĩa: thật
13. 可爱
Phiên âm: kě’ài
Từ loại: 形
Nghĩa: đáng yêu, dễ thương
特例词 Từ đặc biệt
1. 张萌
Từ loại: 专名
Nghĩa: Trương Manh (tên người)
2. 中国
Từ loại: 专名
Nghĩa: Trung Quốc
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 数量词:一下 Số lượng từ “ 一下 ”
数量词“一下”用在动词后,表示动作持续时间短暂或尝试着做,有缓和语气的作用。例如:
我介绍一下,我叫李白,是法国人。Tôi giới thiệu một chút, tôi tên Lý Bạch, người Pháp.
我问一下,这是谁的书?Cho tôi hỏi một chút, đây là sách của ai thế?
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai
2. 语气助词:吧(1) Trợ từ ngữ khí “ 吧 ” (1)
语气助词“吧”用于句尾,表示对不确定的情况进行询问,有猜测的语气。例如:
你的汉语很好,你是中国人吧?Tiếng Hán của bạn rất tốt, bạn là người Trung Quốc phải không?
你的手机很好看,是新手机吧? Điện thoại của bạn rất đẹp, là điện thoại mới à?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) A:他的法语真好,?
B:对,他是法国人。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) A:你的手机很好看,?
B:不贵。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) A:?
B:是的,我们的汉语课本很难。
ĐúngSai
3. 副词:真 Phó từ “ 真 ”
副词“真”表示“的确、实在”的意思,有加强肯定的作用,感情色彩较强,多用于感叹句。例如:
你的手机真好看! Điện thoại của bạn thật đẹp!
这些英语课本真难! Những quyển sách giáo khoa tiếng Anh này thật khó!
你的大学真不错! Trường đại học của bạn tuyệt thật!
*注意:“真”“很”都可以作为副词使用,“很+形容词”可直接修饰名词,但是 “真+
形容词”不能直接修饰名词。例如:
很好的老师 (√) giáo viên rất giỏi
真好的老师 (×)
米雪有一个很可爱的儿子。(√) Michelle có một cậu con trai rất dễ thương
米雪有一个真可爱的儿子。(×)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 李白的汉语! (好)
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 米雪的儿子! (可爱)
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 这些书! (难)
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ
2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 2 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 2 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/21. Câu hỏi
(1) 人:绍 (Nghĩa: giới thiệu)
一 哥哥 (Nghĩa: một anh trai)
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/22. Câu hỏi
(2) 月: (Nghĩa: có)
友 (Nghĩa: bạn)
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Chọn đáp án đúng dựa vào nghĩa gợi ý
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn đáp án đúng 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/61. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/62. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 3/63. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/64. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 5/65. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 6/66. Câu hỏiĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1.介绍一下 6.学习汉语
2.我朋友 7.喜欢学习医学
3.中国朋友 8.老师的儿子
4.你们大学 9.真可爱
5.大学生 10.真喜欢学习
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/101. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 2/102. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我是……大学的学生。
-
Câu hỏi 3/103. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 4/104. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 5/105. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 7/107. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 8/108. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 9/109. Câu hỏiĐúngSai
-
Câu hỏi 10/1010. Câu hỏiĐúngSai
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 我来介绍一下,这是。
b. 我来介绍一下,这是。
c. 我来介绍一下,这是。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 是吧?
b. 是吧?
c. 是吧?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 真!
b. 真!
c. 真!
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (张萌的儿子,吧)
B:对,很可爱。
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (这)
B:我介绍一下,这是李白。
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:。(认识)
B:认识你我也很高兴。
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:? (学习)
B:他学习英语。
ĐúngSai -
Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:! (儿子,真)
B:谢谢!
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 张萌是哪国人?
ĐúngSai -
Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 张萌学习什么?
ĐúngSai -
Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 米雪有儿子吗?
ĐúngSai -
Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 她的儿子可爱吗?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
-
Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
张萌、米雪都是马小军的。她们也是大学的学生。张萌医学。米雪有一个,很。
ĐúngSai
任务活动 Hoạt động nhiệm vụ
核心句 Câu quan trọng
1.你家有几口人?
2.他是你弟弟吧?
3.我有一个弟弟、一个妹妹。
4.我介绍一下,这是米雪。
5.这是你儿子吧?真可爱!
活动 Hoạt động
采访三名同学,了解他们的家庭情况。根据采访内容完成下表,然后向全班同学介绍一下。