第七课 – 你喜欢什么运动 ( Bài 7: Bạn thích môn thể thao nào?)
第七课 你喜欢什么运动
Bài 7 Bạn thích môn thể thao nào?
课文一 Bài khóa 1
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 名词:时候
2. 动词重叠
3. 助词:了(2)
课文二 Bài khóa 2
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 连词:还是
2. 离合词
3. 连词:或者
核心句 Câu quan trọng
1. 我经常去图书馆学习。
2. 我有的时候在房间写写作业、看看电影,有的时候和朋友一起去旅游。
3. (你去)教室还是图书馆?
4. 我办了一张卡。
5. 我每天都锻炼,跑跑步或者游游泳。
热身 Khởi động
你喜欢什么运动?

课文一 Bài khóa 1
课文 Bài khóa
7-1

- Bài Khóa

生词 Từ mới
7-2
- Từ mới
1. 一般
Phiên âm: yìbān
Từ loại: 形
Nghĩa: bình thường, thông thường
2. 做
Phiên âm: zuò
Từ loại: 动
Nghĩa: làm
3. 经常
Phiên âm: jīngcháng
Từ loại: 副
Nghĩa: thường xuyên
4. 有的
Phiên âm: yǒude
Từ loại: 代
Nghĩa: có (một bộ phận trong toàn thể)
5. 时候
Phiên âm: shíhou
Từ loại: 名
Nghĩa: lúc, khi
6. 房间
Phiên âm: fángjiān
Từ loại: 名
Nghĩa: phòng, căn phòng
7. 写
Phiên âm: xiě
Từ loại: 动
Nghĩa: viết
8. 作业
Phiên âm: zuòyè
Từ loại: 名
Nghĩa: bài tập về nhà
9. 旅游
Phiên âm: lǚyóu
Từ loại: 动
Nghĩa: du lịch
10. 本
Phiên âm: běn
Từ loại: 量
Nghĩa: quyển (lượng từ cho sách)
11. 动物园
Phiên âm: dòngwùyuán
Từ loại: 名
Nghĩa: vườn thú, sở thú, thảo cầm viên
特例词 Từ đặc biệt
小龙
Từ loại: 专名
Nghĩa: Tiểu Long (tên người)
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 名词:时候
名词 “时候” 指事情、过程或情况经过的时间。常用的情况有:
(1)什么时候:用来询问事情发生的时间。例如:
你什么时候去北京?
你什么时候来教室?
(2)有的时候,……;有的时候,……。例如:
周末,我有的时候在房间写写作业、看看电影,有的时候和朋友一起去旅游。
(3)……的时候:意思是当某个动作发生之时。例如:
上课的时候,别玩手机!
喝咖啡的时候,我喜欢放点儿牛奶。
Trả lời câu hỏi dựa theo tình hình thực tế
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐiểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
Gợi ý
我……在家。
- Câu hỏi 2/32. Câu hỏiĐiểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
Gợi ý
不上课的时候,我经常……。
- Câu hỏi 3/33. Câu hỏiĐúngSai
2. 动词重叠
汉语动词可以重叠使用。单音节动词重叠的方式是 “AA” 式,也可以用 “A一A” 式。例如:看看、说说、听听;看一看、说一说、听一听。
双音节动词重叠用 “ABAB” 式,中间不能加 “一”。例如:介绍介绍、认识认识。
动词重叠常常表示动作行为持续的时间短暂,或者表示尝试,与动词后加 “一下” 作用差不多。如:“我看书”,只是表示我 “看书” 这个动作的发生,“我看看书” 则表示我看书的时间并不长,也并不是非常正式地看书。
注意:动词重叠形式不能用于否定句中。例如:
我晚上不做做作业。(×)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết lại câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 我在房间看电影。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 周末我去超市买东西。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 我想介绍一下我的朋友。
ĐúngSai
3. 助词:了(2)
第四课我们学习了助词 “了” 用在句末,表示事情的完成或发生。本课的助词 “了” 用在句中动词后,表示动作的完成或实现。此类句子格式为 “主语 + 动词 + 了+ 宾语”,宾语前一般有数量词、形容词或代词做定语。例如:
你买了几个苹果?
我买了五个苹果。
我喝了很多咖啡。
我去了北边那家超市。
否定式是在动词前加 “没(有)”,同时要去掉动词后面的 “了” 以及数量短语。格式为:
没(有)+ 动词 + 宾语
我买了两斤苹果。 → 我没有买苹果。
我看了一个电影。 → 我没看一个电影。(×)
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Saianswer is Đúng is the Correct Answer answer is Sai
View Answers:
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 户:间 (Nghĩa: phòng)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 冖: (Nghĩa: viết)
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 日:
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 般:
没:
ĐúngSai - Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 经:
红:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 写:
家:
ĐúngSai - Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 园:
玩:
ĐúngSai - Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 本:
果:
ĐúngSai - Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 的:
时:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1. 一般不吃早饭 6. 不常看电影
2. 在房间睡睡觉 7. 去北京旅游
3. 写写作业 8. 有的时候
4. 介绍介绍 9. 买了两本
5. 经常去超市 10. 喝了很多咖啡
1. 一般不吃早饭 6. 不常看电影
2. 在房间睡睡觉 7. 去北京旅游
3. 写写作业 8. 有的时候
4. 介绍介绍 9. 买了两本
5. 经常去超市 10. 喝了很多咖啡
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/101. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我周末一般……。
- Câu hỏi 2/102. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 3/103. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 4/104. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我想去……旅游。
- Câu hỏi 5/105. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我一般……在房间。
- Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 7/107. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我一般喜欢在……看书、学习。
- Câu hỏi 8/108. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我喜欢动物,我经常……。
- Câu hỏi 9/109. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我早上有的时候喝咖啡,……。
- Câu hỏi 10/1010. Câu hỏiĐúngSai
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 有的,有的。
b. 有的,有的 。
c. 有的,有的。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 周末,我一般。
b. 周末,我一般。
c. 周末,我一般。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 我 。
b. 我 。
c. 我 。
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (时候,公园)
B:我一般星期天去。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (了,早饭)
B:我吃了一个苹果,喝了一包牛奶。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:? (了)
B:我买了两包牛奶。
ĐúngSai - Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:你晚上一般做什么?
B:。(写写,看看)
ĐúngSai - Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:? (经常)
B:我不常去看电影。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 张萌周末学习吗?去哪儿学习?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 马小军周末一般做什么?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 米雪有旅游的书吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 谁喜欢去动物园?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
张萌周末去图书馆学习。马小军时候在房间写写、看看,有的时候去。米雪也喜欢,她买很多本旅游的书。小龙喜欢去。
ĐúngSai
课文二 Bài khóa 2
课文 Bài khóa
7-3

- Bài khóa

生词 Từ mới
7-4
- Từ mới
1. 教室
Phiên âm: jiàoshì
Từ loại: 名
Nghĩa: lớp học, phòng học
2. 还是
Phiên âm: háishi
Từ loại: 连
Nghĩa: hay là
3. 游泳馆
Phiên âm: yóuyǒngguǎn
Từ loại: 名
Nghĩa: bể bơi trong nhà, bể/hồ bơi, nhà thi đấu bơi lội
游泳
Phiên âm: yóu//yǒng
Từ loại: 宾动
Nghĩa: bơi, bơi lội
4. 办
Phiên âm: bàn
Từ loại: 动
Nghĩa: làm
5. 张
Phiên âm: zhāng
Từ loại: 量
Nghĩa: tờ, tấm (lượng từ cho thẻ, giấy tờ)
6. 卡
Phiên âm: kǎ
Từ loại: 名
Nghĩa: thẻ, cạc
7. 运动
Phiên âm: yùndòng
Từ loại: 动/名
Nghĩa: vận động; môn thể thao
8. 每
Phiên âm: měi
Từ loại: 代
Nghĩa: mỗi
9. 锻炼
Phiên âm: duànliàn
Từ loại: 动
Nghĩa: luyện tập, rèn luyện
10. 跑步
Phiên âm: pǎo//bù
Từ loại: 宾动
Nghĩa: chạy bộ
跑
Phiên âm: pǎo
Từ loại: 动
Nghĩa: chạy
11. 或者
Phiên âm: huòzhě
Từ loại: 连
Nghĩa: hoặc, hay
12. 习惯
Phiên âm: xíguàn
Từ loại: 名/动
Nghĩa: thói quen; quen
13. 踢足球
Phiên âm: tī zúqiú
Từ loại: 动宾
Nghĩa: đá bóng
踢
Phiên âm: tī
Từ loại: 动
Nghĩa: đá, chơi (bóng)
足球
Phiên âm: zúqiú
Từ loại: 名
Nghĩa: bóng đá
14. 打篮球
Phiên âm: dǎ lánqiú
Từ loại: 动宾
Nghĩa: chơi bóng rổ
打
Phiên âm: dǎ
Từ loại: 动
Nghĩa: đánh, chơi (bóng rổ)
篮球
Phiên âm: lánqiú
Từ loại: 名
Nghĩa: bóng rổ
15. 爬山
Phiên âm: pá shān
Từ loại: 动宾
Nghĩa: leo núi
爬
Phiên âm: pá
Từ loại: 动
Nghĩa: leo, trèo; bò
山
Phiên âm: shān
Từ loại: 名
Nghĩa: núi
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 连词:还是
连词 “还是” 用来连接两种可能性,一般用在疑问句中。例如:
你买苹果还是牛奶?
他是老师还是学生?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) A:
B: 我喜欢打篮球。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) A:
B:今天星期四。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) A:
B:我一般早上喝咖啡。
ĐúngSai
2. 离合词
离合词是一类特殊的词,主要由动词构成。这类动词一般由两个汉字构成,第一个汉字一般是动词性的,第二个汉字一般是名词性的,两者之间存在着动宾关系,如 “跑步” “游泳” 等。
离合词重叠用 “AAB” 式。例如:
跑跑步 …
游游泳 …
动作发生的时段,应放在离合词的中间。例如:
跑二十分钟步
游一个小时泳
Chọn vị trí thích hợp cho từ ngữ trong ngoặc
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Chọn vị trí cho từ ngữ 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 2/32. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 3/33. Câu hỏiĐúngSai
3. 连词:或者
连词 “或者” 用来连接两种可能性,一般用在陈述句中。例如:
我们下午或者晚上去。
我想吃个苹果或者喝点儿咖啡。
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 你想去哪儿旅游? (法国、英国)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 你知道李白现在在哪儿吗? (宿舍、图书馆)
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 你哪天去爬山? (星期六、星期天)
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) ⻊:步 (Nghĩa: chạy bộ)
球 (Nghĩa: đá bóng)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) ⺮: (Nghĩa: chờ)
球 (Nghĩa: bóng rổ)
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 氵:
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 般:
没:
ĐúngSai - Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 经:
红:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 写:
家:
ĐúngSai - Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 园:
玩:
ĐúngSai - Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 本:
果:
ĐúngSai - Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 的:
时:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1. 在教室学习 6. 跑跑步或者爬爬山
2. 办了一张游泳卡 7. 每天都锻炼
3. 打二十分钟篮球 8. 每个周末都运动运动
4. 想去游游泳 9. 不好的习惯
5. 喜欢打篮球还是踢足球 10. 习惯晚上去锻炼
1. 在教室学习 6. 跑跑步或者爬爬山
2. 办了一张游泳 7. 每天都锻炼
3. 打二十分钟篮球 8. 每个周末都运动运动
4. 想去游游泳 9. 不好的习惯
5. 喜欢打篮球还是 10. 习惯晚上去锻炼
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/101. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我有……的好习惯。
- Câu hỏi 2/102. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh. - Câu hỏi 3/103. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我喜欢……。
- Câu hỏi 4/104. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 5/105. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 7/107. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 8/108. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我去办……。
- Câu hỏi 9/109. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 10/1010. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我一般……或者……在学校。
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 我明天想去 。
b. 我明天想去 。
c. 我明天想去 。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 你喜欢还是?
b. 你喜欢还是?
c. 你喜欢还是?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 或者去。
b. 或者去。
c. 或者去。
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (还是,图书馆)
B:我在宿舍。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (还是,六点)
B:电影五点开始。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
(或者)
- Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
(或者)
- Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:? (每)
B:对,我每天都喝咖啡。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 张萌现在想去哪儿?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 张萌经常锻炼吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 马小军有什么习惯?
ĐúngSai - Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 马小军喜欢什么运动?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
张萌今天想去游泳馆,她了一张卡。她每天都,跑跑步游游泳。马小军也有每天锻炼的,足球、篮球、山,他都很喜欢。
ĐúngSai
任务活动 Hoạt động nhiệm vụ
核心句 Câu quan trọng
1. 我经常去图书馆学习。
2. 我有的时候在房间写写作业、看看电影,有的时候和朋友一起去旅游。
3.(你去)教室还是图书馆?
4. 我办了一张卡。
5. 我每天都锻炼,跑跑步或者游游泳。
活动 Hoạt động
用下列问题采访不同的同学,找到班里最喜欢踢足球的同学。
1. 你喜欢旅游还是运动?
(如果回答是“旅游”,请换另一个同学再次提问。)
2. 你喜欢什么运动?踢足球、打篮球、跑步还是爬山?
(如果回答不是 “踢足球”,请换另一个同学从问题1再开始提问。)
3. 你每个星期都踢足球吗?
(如果回答是 “不是”,请换另一个同学从问题1再开始提问。)
4. 你一般什么时候踢足球?

文化点 Điểm văn hóa
Các môn thể thao phổ biến ở Trung Quốc
Các môn thể thao phổ biến ở
Trung Quốc
Với sự phát triển của kinh tế Trung Quốc, người dân ngày càng chú trọng đến sức khỏe. Người Trung Quốc thường xem TV sau bữa ăn. Ngày nay, sau một ngày làm việc, nhiều người thường đến các sân vận động trong nhà hoặc phòng tập thể dục để tập luyện. Bên cạnh các môn thể thao truyền thống như bóng đá, bóng bàn và cầu lông, các môn thể thao của Trung Quốc cũng trở nên đa dạng hơn.
Các bậc cha mẹ có xu hướng muốn con mình học các môn thể thao như bơi lội, bóng rổ, võ taekwondo, võ thuật, v.v. vì họ cho rằng những môn thể thao này không chỉ có thể phát triển cơ thể mà còn rèn luyện ý chí cho trẻ. Những người trẻ tuổi thường trao đổi kinh nghiệm của họ và một số cũng ghi lại bài tập của họ trên WeChat Khoảnh khắc. Những người cao tuổi cũng bắt kịp xu hướng này. Mọi người có thể thấy họ khiêu vũ trong công viên, khu công cộng và trên quảng trường. Điều này làm cho cuộc sống về hưu của họ thêm sinh động.