第八课 – 该吃饭了 (Bài 8: Nên ăn cơm rồi)
第八课 该吃饭了
Bài 8 Đến giờ ăn cơm rồi
课文一 Bài khóa 1
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 格式:快……了
2. 副词:别
3. 疑问代词:怎么样
课文二 Bài khóa 2
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 叹词:喂
2. 正反疑问句
核心句 Câu quan trọng
1. 快十一点半了,该吃饭了。
2. 别做了,今天去外面吃吧。
3. 我们也去尝尝,怎么样?
4. 喂,李白,你中午有时间吗?
5. 我和我爱人想去外面吃饭,你去不去?
热身 Khởi động
你去过中国的饭店吗?吃过什么?味道怎么样?

课文一 Bài khóa 1
课文 Bài khóa
8-1

- Bài Khóa

生词 Từ mới
8-2
- Từ mới
1. 快
Phiên âm: kuài
Từ loại: 副
Nghĩa: sắp
2. 该
Phiên âm: gāi
Từ loại: 能愿
Nghĩa: đến giờ, nên
3. 吃饭
Phiên âm: chī fàn
Từ loại: 动宾
Nghĩa: ăn cơm
吃
Phiên âm: chī
Từ loại: 动
Nghĩa: ăn
4. 饿
Phiên âm: è
Từ loại: 形
Nghĩa: đói
5. 别
Phiên âm: bié
Từ loại: 副
Nghĩa: đừng, khỏi, không cần
6. 今天
Phiên âm: jīntiān
Từ loại: 名
Nghĩa: hôm nay
7. 外面
Phiên âm: wàimiàn
Từ loại: 名
Nghĩa: ngoài, bên ngoài
8. 昨天
Phiên âm: zuótiān
Từ loại: 名
Nghĩa: hôm qua
9. 给
Phiên âm: gěi
Từ loại: 动/介
Nghĩa: đưa, cho
10. 饭店
Phiên âm: fàndiàn
Từ loại: 名
Nghĩa: nhà hàng, quán ăn
11. 她
Phiên âm: tā
Từ loại: 代
Nghĩa: cô/chị/bà ấy, cô/chị/bà ta
12. 说
Phiên âm: shuō
Từ loại: 动
Nghĩa: nói
13. 尝
Phiên âm: cháng
Từ loại: 动
Nghĩa: nếm, thử (thức ăn)
14. 怎么样
Phiên âm: zěnmeyàng
Từ loại: 疑代
Nghĩa: thế nào, ra sao
15. 走路
Phiên âm: zǒu//lù
Từ loại: 宾动
Nghĩa: đi bộ
路
Phiên âm: lù
Từ loại: 名
Nghĩa: đường
16. 打电话
Phiên âm: dǎ diànhuà
Từ loại: 动宾
Nghĩa: gọi điện thoại
打
Phiên âm: dǎ
Từ loại: 动
Nghĩa: gửi, gọi
电话
Phiên âm: diànhuà
Từ loại: 名
Nghĩa: điện thoại
特例词 Từ đặc biệt
1. 黄河饭店
Từ loại: 专名
Nghĩa: Nhà hàng Hoàng Hà
黄河
Từ loại: 专名
Nghĩa: Hoàng Hà
2. VIP 卡
Từ loại: 名
Nghĩa: thẻ VIP
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 格式:快……了
表示动作行为或情况即将发生。例如:
快上课了,我们去教室吧。
现在7点25分,电影快开始了。
我来中国快三个星期了。
Sắp xếp từ ngữ thành câu
Lưu ý: Những câu có nhiều đáp án sẽ được chia theo a, b, c, d…, người làm bài dựa theo phần gợi ý ở từng câu để sắp xếp thứ tự cho đúng với đáp án của câu đó.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Sắp xếp từ ngữ thành câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 2/32. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 3/33. Câu hỏiĐúngSai
2. 副词:别
副词 “别” 表示劝阻或禁止,常用在 “别 + 动词+了” 结构中,其中的 “了” 有舒缓语气的作用,能使对方更容易接受。例如:
家里有很多苹果,别买了。
别喝咖啡了,该睡觉了。
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 苹果真贵,还买吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 超市里人很多,我们现在去吗?
ĐúngSai
3. 疑问代词:怎么样
疑问代词 “怎么样” 用于询问人或事物的性质状态。或者用在动词短语或名词短语后,表示提建议。例如:
你的新手机怎么样?
我们现在去看电影,怎么样?
十一点,怎么样?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) A:?(这个手机)
B:很好看。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) A:?(晚上,电影)
B:好啊!几点去?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) A:中午去饭店吃,怎么样?
B:对不起,。(时间)
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 忄: (Nghĩa: nhanh)
习 (Nghĩa: thói quen)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) ⺌:经 (Nghĩa: thường)
(Nghĩa: nếm, thử)
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 讠:
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 该:
刻:
ĐúngSai - Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 饿:
饭:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 昨:
怎:
ĐúngSai - Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 点:
店:
ĐúngSai - Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 路:
跑:
ĐúngSai - Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 尝:
常:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1. 昨天晚上十一点 6. 别喝咖啡了
2. 快开始了、快八点了 7. 给朋友打电话
3. 该下课了 8. 尝一尝
4. 学校外面 9. 房间怎么样
5. 走路去饭店 10. 说英语
1. 昨天晚上十一点 6. 别喝咖啡了
2. 快开始了、快八点了 7. 给朋友打电话
3. 该下课了 8. 尝一尝
4. 学校外面 9. 房间怎么样
5. 走路去饭店 10. 说英语
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/101. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 2/102. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh. - Câu hỏi 3/103. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh. - Câu hỏi 4/104. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh. - Câu hỏi 5/105. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 7/107. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh. - Câu hỏi 8/108. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 9/109. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 10/1010. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 快了,该了。
b. 快了,该了。
c. 快了,该了。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. 别了,。
b. 别了,。
c. 别了,。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. ,怎么样?
b. ,怎么样?
c. ,怎么样?
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:我想去图书馆学习。
B:该吃晚饭了,。(别……了)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
(快……了)
- Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:。(该……了)
B:我还没写作业,你睡吧。
ĐúngSai - Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:? (怎么样)
B:这个电影很好看。
ĐúngSai - Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:? (怎么样,周末,公园)
B:好啊!我也很想去。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 今天中午米雪和谁一起吃饭?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 他们在家吃饭吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 黄河饭店离米雪家远吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 他们走路去吗?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
米雪和丈夫中午不想饭了。朋友了他们一张黄河饭店的VIP,不错,他们也想去。饭店家不远,他们想去。米雪也李白打电话了,他去不去。
ĐúngSai
课文二 Bài khóa 2
课文 Bài khóa
8-3

- Bài khóa

生词 Từ mới
8-4
- Từ mới
1. 喂
Phiên âm: wèi
Từ loại: 叹
Nghĩa: alô (gọi điện thoại)
2. 中午
Phiên âm: zhōngwǔ
Từ loại: 名
Nghĩa: buổi trưa
3. 时间
Phiên âm: shíjiān
Từ loại: 名
Nghĩa: thời gian
4. 事
Phiên âm: shì
Từ loại: 名
Nghĩa: việc, chuyện
5. 爱人
Phiên âm: àiren
Từ loại: 名
Nghĩa: vợ/chồng
6. 旁边
Phiên âm: pángbiān
Từ loại: 名
Nghĩa: bên cạnh
7. 水果店
Phiên âm: shuǐguǒdiàn
Từ loại: 名
Nghĩa: tiệm trái cây
8. 地方
Phiên âm: dìfang
Từ loại: 名
Nghĩa: nơi, chỗ, địa điểm
9. 见
Phiên âm: jiàn
Từ loại: 动
Nghĩa: … gặp; thấy
10. 出发
Phiên âm: chūfā
Từ loại: 动
Nghĩa: xuất phát, lên đường
语言点 Điểm ngôn ngữ
1. 叹词:喂
叹词 “喂” 用于和别人打招呼,也可用于打电话(语调可下降,也可高扬)。例如:
A:喂,李白,明天我们去看电影吧。
B:好,几点去?
A:喂,米雪,你在家吗?
B:在家,你来我家玩儿吧。
A:好。 OK.
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) A:(喂)
B:我在房间。你呢?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) A:喂,李白,我想去超市买东西,你去吗?
B:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) A: (喂)
B:买了,我买了两斤苹果。
ĐúngSai
2. 正反疑问句
正反疑问句主要是由谓语的肯定形式和否定形式并列起来构成的,以期应答者选择肯定或否定的回答。这种疑问句句末不用 “吗”。
(1)谓语是形容词的正反疑问句
格式:(主语)+ 形容词 + 不 + 形容词 ?
例如:
你饿不饿?想吃什么?
这个手机好看不好看?
注意:
“好不好”放在陈述句的句尾,也可以构成正反疑问句,表示建议。例如:
我们去外面吃饭,好不好?
你现在来图书馆,好不好?
(2)谓语是动词的正反疑问句
格式:主语+动词+不/没+动词(+宾语)?
例如:
我们在饭店,你来不来?
你喜欢不喜欢这个饭店?
你看没看那个电影?
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết lại câu 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 你昨天游泳了吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 学校超市卖的东西便宜吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 你明天去锻炼吗?
ĐúngSai
练习 Luyện tập
汉字练习 Luyện tập chữ Hán
一、部首 Bộ thủ
1. 学部首 Học bộ thủ

2. 根据部首写汉字 Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ 0%
- Viết chữ Hán dựa theo bộ thủ và nghĩa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
(1) 方:边 (Nghĩa: bên cạnh)
(Nghĩa: du lịch)
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
(2) 土: 方 (Nghĩa: nơi, chỗ)
(Nghĩa: đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
(3) 饣:
ĐúngSai
二、选字填空 Chọn chữ điền trống
Tóm tắt Bài tập
0 trên 6 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 6 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền từ chứa chữ Hán đã cho 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/61. Câu hỏi
1. 友:
发:
ĐúngSai - Câu hỏi 2/62. Câu hỏi
2. 时:
对:
ĐúngSai - Câu hỏi 3/63. Câu hỏi
3. 他:
地:
ĐúngSai - Câu hỏi 4/64. Câu hỏi
4. 方:
旁:
ĐúngSai - Câu hỏi 5/65. Câu hỏi
5. 做:
作:
ĐúngSai - Câu hỏi 6/66. Câu hỏi
6. 电:
毛:
ĐúngSai
词语练习 Luyện tập từ ngữ
三、朗读下列词组 Đọc to rõ các cụm từ dưới đây
1. 没有时间 6. 坐在爱人的旁边
2. 中午一点出发 7. 一家水果店
3. 什么事 8. 明天见
4. 在什么地方 9. 饿不饿、便不便宜
5. 在学校旁边 10. 吃没吃饭、喜不喜欢
1. 没有时间 6. 坐在爱人的旁边
2. 中午一点出发 7. 一家水果店
3. 什么事 8. 明天见
4. 在什么地方 9. 饿不饿、便不便宜
5. 在学校旁边 10. 吃没吃饭、喜不喜欢
四、回答下列问题 Trả lời các câu hỏi dưới đây
Trả lời các câu hỏi dưới đây (chỉ trả lời dạng khẳng định hoặc phủ định đối với câu hỏi đúng sai)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 10 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 10 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/101. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 2/102. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我中午去……吃饭。
- Câu hỏi 3/103. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 4/104. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
饭店旁边有……。
- Câu hỏi 5/105. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
我想去……旅游。
- Câu hỏi 6/106. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 7/107. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 8/108. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Gợi ý
办公楼在……旁边。
- Câu hỏi 9/109. Câu hỏiĐúngSai
- Câu hỏi 10/1010. Câu hỏi
Câu trả lời của bạn sẽ được tự động chấm điểm, nhưng chúng sẽ được chấm lại và có thể được điều chỉnh sau khi nộp bài.
Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.Điểm số của bạn có thể được kiểm tra lại và điều chỉnh.
句型练习 Luyện tập mẫu câu
五、替换练习 Luyện tập thay thế
Lần lượt điền các từ ngữ sau vào ô trống trong câu hoặc 2 câu đối thoại như mẫu dưới đây (thứ tự của các từ ngữ trong cùng một hàng tương ứng với thứ tự của các ô trống trong câu)
Tóm tắt Bài tập
0 trên 3 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 3 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Thay thế 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/31. Câu hỏi
a. 喂,吗?
b. 喂,吗?
c. 喂,吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/32. Câu hỏi
a. ,你不?
b. ,你不?
c. ,你不?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/33. Câu hỏi
a. 。
b. 。
c. 。
ĐúngSai
六、完成对话 Hoàn thành đối thoại
Tóm tắt Bài tập
0 trên 5 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 5 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Hoàn thành đối thoại 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/51. Câu hỏi
1. A:? (喂)
B:是,我是王老师。
ĐúngSai - Câu hỏi 2/52. Câu hỏi
2. A:? (喂, 李白)
B:对不起,他不在。
ĐúngSai - Câu hỏi 3/53. Câu hỏi
3. A:? (Động từ + 不 + Động từ,银行)
B:办,我办一张。
ĐúngSai - Câu hỏi 4/54. Câu hỏi
4. A:? (Động từ + 没 + Động từ)
B:我没吃早饭。
ĐúngSai - Câu hỏi 5/55. Câu hỏi
5. A:? (Tính từ + 不 + Tính từ)
B:我不太饿。
ĐúngSai
课文练习 Luyện tập bài khóa
七、根据课文内容回答问题 Trả lời câu hỏi dựa theo nội dung bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 4 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 4 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Trả lời câu hỏi theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/41. Câu hỏi
1. 李白想去外面吃饭吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 2/42. Câu hỏi
2. 水果店在哪儿?
ĐúngSai - Câu hỏi 3/43. Câu hỏi
3. 李白知道黄河饭店吗?
ĐúngSai - Câu hỏi 4/44. Câu hỏi
4. 他们在哪儿见?
ĐúngSai
八、课文填空 Điền vào bài khóa
Tóm tắt Bài tập
0 trên 1 Câu hỏi đã hoàn thành
Questions:
Information
Bạn đã hoàn thành bài tập này. Bạn không thể làm lại bài này.
Bài tập is loading...
Bạn phải Đăng nhập hoặc Đăng ký tài khoản để làm bài tập này.
Trước hết phải hoàn thành việc sau đây:
Kết quả
Hệ thống đang chấm điểm. Vui lòng đợi trong giây lát...
Kết quả
0 trong 1 Câu hỏi đã trả lời đúng
Thời gian làm bài:
Hết giờ.
Bạn đã được 0 trên 0 điểm, (0)
Số điểm đạt được: 0 trên 0, (0)
0 Essay(s) Pending (Possible Point(s): 0)
Categories
- Điền trống dựa theo bài khóa 0%
- Xem lại
- Answered
- Đúng
- Sai
- Câu hỏi 1/11. Câu hỏi
黄河饭店米雪家不,有一个水果店。米雪李白了个电话,李白也去,他现在。
ĐúngSai
任务活动 Hoạt động nhiệm vụ
核心句 Câu quan trọng
1. 快十一点半了,该吃饭了。
2. 别做了,今天去外面吃吧。
3. 我们也去尝尝,怎么样?
4. 喂,李白,你中午有时间吗?
5. 我和我爱人想去外面吃饭,你去不去?
活动 Hoạt động
两人一组发微信约吃饭,然后向全班同学表演你们的聊天内容。对话应包含以下信息:
1. 吃饭时间;
2. 去哪家饭店吃饭;
3. 那家饭店离你们的地方远不远;
4. 饭店附近有哪些建筑。

文化点 Điểm văn hóa
Nhà hàng Trung Quốc
Nhà hàng là nơi rất phổ biến cho các hoạt động xã hội và giải trí của người Trung Quốc. Trong tiếng Hán có nhiều tên gọi cho “nhà hàng”, chẳng hạn như “饭馆” (fànguǎn), “饭店” (fàndiàn), “餐馆” (cānguǎn), “餐厅” (cāntīng), “酒店” (jiǔdiàn), trong đó “饭馆”, “饭店” và “餐馆” thường được sử dụng , “餐厅” chủ yếu dùng để chỉ các nhà hàng đồ Tây hoặc Nhật Bản, trong khi “酒店” dùng để chỉ các khách sạn sang trọng. Rõ ràng là có rất nhiều loại nhà hàng ở Trung Quốc, trong đó bạn không chỉ có thể thưởng thức các món ăn Trung Quốc đích thực mà còn có thể thử các món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới.
Mỗi nhà hàng Trung Quốc thường được chia thành hai phần là đại sảnh và các phòng riêng biệt. Nhà hàng có những bàn tròn hoặc vuông nhỏ trong sảnh và bàn tròn lớn trong phòng riêng. Trong các nhà hàng Trung Quốc, mọi người thường gọi đồ ăn bắt đầu từ các món nguội, sau đó đến các món nóng, món ăn chính và cuối cùng là rượu và đồ uống. Trong các nhà hàng Trung Quốc, tiền boa cho người phục vụ bàn là không cần thiết.