Mục lục

第一课 - 购物方式

Bài 1: Phương thức mua sắm

01-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 01-1 课文一 Bài khóa 1
  • 01-2 生词 Từ mới 1
  • 01-3 课文二 Bài khóa 2
  • 01-4 生词 Từ mới 2
  • 01-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第二课 - 家庭生活

Bài 2: Cuộc sống gia đình

02-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 02-1 课文一 Bài khóa 1
  • 02-2 生词 Từ mới 1
  • 02-3 课文二 Bài khóa 2
  • 02-4 生词 Từ mới 2
  • 02-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第三课 - 去餐厅

Bài 3: Đi nhà hàng

03-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 03-1 课文一 Bài khóa 1
  • 03-2 生词 Từ mới 1
  • 03-3 课文二 Bài khóa 2
  • 03-4 生词 Từ mới 2
  • 03-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第四课 - 网络生活

Bài 4: Lối sống mạng

04-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 04-1 课文一 Bài khóa 1
  • 04-2 生词 Từ mới 1
  • 04-3 课文二 Bài khóa 2
  • 04-4 生词 Từ mới 2
  • 04-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第五课 - 挑选礼物

Bài 5: Chọn quà

05-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 05-1 课文一 Bài khóa 1
  • 05-2 生词 Từ mới 1
  • 05-3 课文二 Bài khóa 2
  • 05-4 生词 Từ mới 2
  • 05-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第六课 - 去银行

Bài 6: Đi ngân hàng

06-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 06-1 课文一 Bài khóa 1
  • 06-2 生词 Từ mới 1
  • 06-3 课文二 Bài khóa 2
  • 06-4 生词 Từ mới 2
  • 06-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第七课 - 兴趣爱好

Bài 7: Hứng thú và sở thích

07-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 07-1 课文一 Bài khóa 1
  • 07-2 生词 Từ mới 1
  • 07-3 课文二 Bài khóa 2
  • 07-4 生词 Từ mới 2
  • 07-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第八课 - 环境保护

Bài 8: Bảo vệ môi trường

08-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 08-1 课文一 Bài khóa 1
  • 08-2 生词 Từ mới 1
  • 08-3 课文二 Bài khóa 2
  • 08-4 生词 Từ mới 2
  • 08-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第九课 - 传统节日

Bài 9: Ngày lễ tết truyền thống

09-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 09-1 课文一 Bài khóa 1
  • 09-2 生词 Từ mới 1
  • 09-3 课文二 Bài khóa 2
  • 09-4 生词 Từ mới 2
  • 09-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十课 - 养宠物

Bài 10: Nuôi thú cưng

10-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 10-1 课文一 Bài khóa 1
  • 10-2 生词 Từ mới 1
  • 10-3 课文二 Bài khóa 2
  • 10-4 生词 Từ mới 2
  • 10-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十一课 - 愉快的旅行

Bài 11: Chuyến du lịch vui vẻ

11-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 11-1 课文一 Bài khóa 1
  • 11-2 生词 Từ mới 1
  • 11-3 课文二 Bài khóa 2
  • 11-4 生词 Từ mới 2
  • 11-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十二课 - 爱情的味道

Bài 12: Mùi vị của tình yêu

12-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 12-1 课文一 Bài khóa 1
  • 12-2 生词 Từ mới 1
  • 12-3 课文二 Bài khóa 2
  • 12-4 生词 Từ mới 2
  • 12-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十三课 - 课外生活

Bài 13: Sinh hoạt ngoại khóa

13-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 13-1 课文一 Bài khóa 1
  • 13-2 生词 Từ mới 1
  • 13-3 课文二 Bài khóa 2
  • 13-4 生词 Từ mới 2
  • 13-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十四课 - 健康的生活方式

Bài 14: Lối sống lành mạnh

14-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 14-1 课文一 Bài khóa 1
  • 14-2 生词 Từ mới 1
  • 14-3 课文二 Bài khóa 2
  • 14-4 生词 Từ mới 2
  • 14-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十五课 - 不做低头族

Bài 15: Không làm người cắm đầu vào điện thoại

15-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 15-1 课文一 Bài khóa 1
  • 15-2 生词 Từ mới 1
  • 15-3 课文二 Bài khóa 2
  • 15-4 生词 Từ mới 2
  • 15-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十六课 - 时间管理

Bài 16: Quản lý thời gian

16-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 16-1 课文一 Bài khóa 1
  • 16-2 生词 Từ mới 1
  • 16-3 课文二 Bài khóa 2
  • 16-4 生词 Từ mới 2
  • 16-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào