Mục lục Giáo trình TTTC 4

第一课 只买对的,不买贵的

Bài khóa 01-1 课文 01-1 by The Plus
  • Bài khóa 01-1 课文 01-1
  • Từ mới 01-2 生词 01-2
  • Bài khóa 01-3 课文 01-3
  • Từ mới 01-4 生词 01-4

第二课 请问您的快递号码是多少 ?

Bài khóa 02-1 课文 02-1 by The Plus
  • Bài khóa 02-1 课文 02-1
  • Từ mới 02-2 生词 02-2
  • Bài khóa 02-3 课文 02-3
  • Từ mới 02-4 生词 02-4

第三课 您的新密码已设置成功三

Bài khóa 03-1 课文 03-1 by The Plus
  • Bài khóa 03-1 课文 03-1
  • Từ mới 03-2 生词 03-2
  • Bài khóa 03-3 课文 03-3
  • Từ mới 03-4 生词 03-4

第四课 面试时要有自信

Bài khóa 04-1 课文 04-1 by The Plus
  • Bài khóa 04-1 课文 04-1
  • Từ mới 04-2 生词 04-2
  • Bài khóa 04-3 课文 04-3
  • Từ mới 04-3 生词 04-4

第五课 把压力说出来

Bài khóa 05-1 课文 05-1 by The Plus
  • Bài khóa 05-1 课文 05-1
  • Từ mới 05-2 生词 05-2
  • Bài khóa 05-3 课文 05-3
  • Từ mới 05-4 生词 05-4

第六课 汉语真有意思

Bài khóa 06-1 课文 6-1 by The Plus
  • Bài khóa 06-1 课文 6-1
  • Từ mới 06-2 生词 06-2
  • Bài khóa 06-3 课文 06-3
  • Từ mới 06-4 生词 06-4

课 科技改变生活

Bài khóa 07-1 课文 7-1 by The Plus
  • Bài khóa 07-1 课文 7-1
  • Từ mới 07-2 生词 07-2
  • Bài khóa 07-3 课文 07-3
  • Từ mới 07-4 生词 07-4

第八课 最好的朋友总是在一起

Bài khóa 08-1 课文 08-1 by The Plus
  • Bài khóa 08-1 课文 08-1
  • Từ mới 08-2 生词 08-2
  • Bài khóa 08-3 课文 08-3
  • Từ mới 08-4 生词 08-4

第九课 你了解海洋吗 ?

Bài khóa 09-1 课文 09-1 by The Plus
  • Bài khóa 09-1 课文 09-1
  • Từ mới 09-2 生词 09-2
  • Bài khóa 09-3 课文 09-3
  • Từ mới 09-4 生词 09-4

第十课 经常运动身体好

Bài khóa 10-1 课文 10-1 by The Plus
  • Bài khóa 10-1 课文 10-1
  • Từ mới 10-2 生词 10-2
  • Bài khóa 10-3 课文 10-3
  • Từ mới 10-4 生词 10-4

第十一课 我的小狗叫“包子”

Bài khóa 11-1 课文 11-1 by The Plus
  • Bài khóa 11-1 课文 11-1
  • Từ mới 11-2 生词 11-2
  • Bài khóa 11-3 课文 11-3
  • Từ mới 11-4 生词 11-4

第十二课 “长得好”和“长得快”

Bài khóa 12-1 课文 12-1 by The Plus
  • Bài khóa 12-1 课文 12-1
  • Từ mới 12-2 生词 12-2
  • Bài khóa 12-3 课文 12-3
  • Từ mới 12-4 生词 12-4

第十三课 在中国的学习和生活

Bài khóa 13-1 课文 13-1 by The Plus
  • Bài khóa 13-1 课文 13-1
  • Từ mới 13-2 生词 13-2
  • Bài khóa 13-3 课文 13-3
  • Từ mới 13-4 生词 13-4

第十四课 民以食为天

Bài khóa 14-1 课文 14-1 by The Plus
  • Bài khóa 14-1 课文 14-1
  • Từ mới 14-2 生词 14-2
  • Bài khóa 14-3 课文 14-3
  • Từ mới 14-4 生词 14-4

第十五课 你经常做梦吗 ?

Bài khóa 15-1 课文 15-1 by The Plus
  • Bài khóa 15-1 课文 15-1
  • Từ mới 15-2 生词 15-2
  • Bài khóa 15-3 课文 15-3
  • Từ mới 15-4 生词 15-4

第十六课 世界那么大,我想去看看

Bài khóa 16-1 课文 16-1 by The Plus
  • Bài khóa 16-1 课文 16-1
  • Từ mới 16-2 生词 16-2
  • Bài khóa 16-3 课文 16-3
  • Từ mới 16-4 生词 16-4