Mục lục

第一课 交通出行

Bài 1 Giao thông đi lại

01-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 01-1 课文一 Bài khóa 1
  • 01-2 生词 Từ mới
  • 01-3 课文二 Bài khóa 2
  • 01-4 生词 Từ mới
  • 01-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第二课 人与环境

Bài 2: Con người và môi trường

02-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 02-1 课文一 Bài khóa 1
  • 02-2 生词 Từ mới 1
  • 02-3 课文二 Bài khóa 2
  • 02-4 生词 Từ mới 2
  • 02-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第三课 生活常识

Bài 3: Thường thức cuộc sống

03-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 03-1 课文一 Bài khóa 1
  • 03-2 生词 Từ mới 1
  • 03-3 课文二 Bài khóa 2
  • 03-4 生词 Từ mới 2
  • 03-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第四课 饮食文化

Bài 4: Văn hóa ẩm thực

04-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 04-1 课文一 Bài khóa 1
  • 04-2 生词 Từ mới 1
  • 04-3 课文二 Bài khóa 2
  • 04-4 生词 Từ mới 2
  • 04-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第五课 选购服饰

Bài 5: Chọn mua trang phục

05-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 05-1 课文一 Bài khóa 1
  • 05-2 生词 Từ mới 1
  • 05-3 课文二 Bài khóa 2
  • 05-4 生词 Từ mới 2
  • 05-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第六课 身体健康

Bài 6: Sức khỏe thể chất

06-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 06-1 课文一 Bài khóa 1
  • 06-2 生词 Từ mới 1
  • 06-3 课文二 Bài khóa 2
  • 06-4 生词 Từ mới 2
  • 06-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第七课 校园课程

Bài 7: Các khóa học trong trường

07-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 07-1 课文一 Bài khóa 1
  • 07-2 生词 Từ mới 1
  • 07-3 课文二 Bài khóa 2
  • 07-4 生词 Từ mới 2
  • 07-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第八课 学习方法

Bài 8: Phương pháp học tập

08-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 08-1 课文一 Bài khóa 1
  • 08-2 生词 Từ mới 1
  • 08-3 课文二 Bài khóa 2
  • 08-4 生词 Từ mới 2
  • 08-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第九课 中国社区

Bài 9: Cộng đồng dân cư Trung Quốc

09-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 09-1 课文一 Bài khóa 1
  • 09-2 生词 Từ mới 1
  • 09-3 课文二 Bài khóa 2
  • 09-4 生词 Từ mới 2
  • 09-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十课 婚恋问题

Bài 10: Vấn đề tình yêu và hôn nhân

10-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 10-1 课文一 Bài khóa 1
  • 10-2 生词 Từ mới 1
  • 10-3 课文二 Bài khóa 2
  • 10-4 生词 Từ mới 2
  • 10-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十一课 娱乐生活

Bài 11: Sinh hoạt giải trí

11-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 11-1 课文一 Bài khóa 1
  • 11-2 生词 Từ mới 1
  • 11-3 课文二 Bài khóa 2
  • 11-4 生词 Từ mới 2
  • 11-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十二课 租房买房

Bài 12: Thuê nhà hay mua nhà

12-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 12-1 课文一 Bài khóa 1
  • 12-2 生词 Từ mới 1
  • 12-3 课文二 Bài khóa 2
  • 12-4 生词 Từ mới 2
  • 12-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十三课 智能生活

Bài 13: Cuộc sống thông minh

13-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 13-1 课文一 Bài khóa 1
  • 13-2 生词 Từ mới 1
  • 13-3 课文二 Bài khóa 2
  • 13-4 生词 Từ mới 2
  • 13-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十四课 共享时代

Bài 14: Thời đại chia sẻ

14-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 14-1 课文一 Bài khóa 1
  • 14-2 生词 Từ mới 1
  • 14-3 课文二 Bài khóa 2
  • 14-4 生词 Từ mới 2
  • 14-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十五课 两代之间

Bài 15: Giữa hai thế hệ

15-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 15-1 课文一 Bài khóa 1
  • 15-2 生词 Từ mới 1
  • 15-3 课文二 Bài khóa 2
  • 15-4 生词 Từ mới 2
  • 15-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào

第十六课 就业问题

Bài 16: Vấn đề đi làm

16-1 课文一 Bài khóa 1 by The Plus
  • 16-1 课文一 Bài khóa 1
  • 16-2 生词 Từ mới 1
  • 16-3 课文二 Bài khóa 2
  • 16-4 生词 Từ mới 2
  • 16-5 挑战一下吧 Thử thách một chút nào