Mục lục
Hướng dẫn sử dụng
语音预备课 (一)
Bài chuẩn bị ngữ âm (1)
(1)-1
by
The Plus
(1)-1
(1)-2
(1)-3
(1)-4
(1)-5
语音预备课 (二)
Bài chuẩn bị ngữ âm (2)
(2)-1
by
The Plus
(2)-1
(2)-2
(2)-3
(2)-4
(2)-5
语音预备课 (三)
Bài chuẩn bị ngữ âm (3)
(3)-1
by
The Plus
(3)-1
(3)-2
(3)-3
(3)-4
(3)-5
语音预备课 (四)
Bài chuẩn bị ngữ âm (4)
(4)-1
by
The Plus
(4)-1
(4)-2
(4)-3
(4)-4
(4)-5
第一课 - 你好
Bài 1: Xin chào
01-1 生词 Từ mới
by
The Plus
01-1 生词 Từ mới
01-2 课文一 Bài khóa 1
01-3 课文二 Bài khóa 2
01-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第二课 - 我是名人
Bài 2: Tôi là người nổi tiếng
02-1 生词 Từ mới
by
The Plus
02-1 生词 Từ mới
02-2 课文一 Bài khóa 1
02-3 课文二 Bài khóa 2
02-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第三课 - 漂亮的妈妈
Bài 3: Người mẹ xinh đẹp
03-1 生词 Từ mới
by
The Plus
03-1 生词 Từ mới
03-2 课文一 Bài khóa 1
03-3 课文二 Bài khóa 2
03-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第四课 - 有趣的名字
Bài 4: Cái tên thú vị
04-1 生词 Từ mới
by
The Plus
04-1 生词 Từ mới
04-2 课文一 Bài khóa 1
04-3 课文二 Bài khóa 2
04-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第五课 - 留学生宿舍在哪儿?
Bài 5: Ký túc xá du học sinh ở đâu?
05-1 生词 Từ mới
by
The Plus
05-1 生词 Từ mới
05-2 课文一 Bài khóa 1
05-3 课文二 Bài khóa 2
05-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第六课 - 西瓜两块五一斤
Bài 6: Dưa hấu hai đồng rưỡi một cân
06-1 生词 Từ mới
by
The Plus
06-1 生词 Từ mới
06-2 课文一 Bài khóa 1
06-3 课文二 Bài khóa 2
06-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第七课 - 这个周末做什么?
Bài 7: Làm gì vào cuối tuần này?
07-1 生词 Từ mới
by
The Plus
07-1 生词 Từ mới
07-2 课文一 Bài khóa 1
07-3 课文二 Bài khóa 2
07-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第八课 - 几点了?
Bài 8: Mấy giờ rồi?
08-1 生词 Từ mới
by
The Plus
08-1 生词 Từ mới
08-2 课文一 Bài khóa 1
08-3 课文二 Bài khóa 2
08-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第九课 - 天气预报不太准
Bài 9: Dự báo thời tiết không chính xác lắm
09-1 生词 Từ mới
by
The Plus
09-1 生词 Từ mới
09-2 课文一 Bài khóa 1
09-3 课文二 Bài khóa 2
09-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第十课 - 运动的好处
Bài 10: Lợi ích của thể thao
10-1 生词 Từ mới
by
The Plus
10-1 生词 Từ mới
10-2 课文一 Bài khóa 1
10-3 课文二 Bài khóa 2
10-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第十一课 - 感冒了需要吃药吗?
Bài 11: Bị cảm rồi có cần uống thuốc không?
11-1 生词 Từ mới
by
The Plus
11-1 生词 Từ mới
11-2 课文一 Bài khóa 1
11-3 课文二 Bài khóa 2
11-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào
第十二课 - 我要去成都开会
Bài 12: Tôi phải đi họp ở Thành Đô
12-1 生词 Từ mới
by
The Plus
12-1 生词 Từ mới
12-2 课文一 Bài khóa 1
12-3 课文二 Bài khóa 2
12-4 挑战一下吧 Thử thách một chút nào