Mục lục

Bài 1 什么菜做得最好

Bài khóa 1-1 课文 1-1 by The Plus
  • Bài khóa 1-1 课文 1-1
  • Từ mới 1-2 生词 1-2
  • Bài khóa 1-3 课文 1-3
  • Từ mới 1-4 生词 1-4

Bài 2 你打算唱什么歌

Bài khóa 2-1 课文 2-1 by The Plus
  • Bài khóa 2-1 课文 2-1
  • Từ mới 2-2 生词 2-2
  • Bài khóa 2-3 课文 2-3
  • Từ mới 2-4 生词 2-4

Bài 3 我在网上买衣服呢

Bài khóa 3-1 课文 3-1 by The Plus
  • Bài khóa 3-1 课文 3-1
  • Từ mới 3-2 生词 3-2
  • Bài khóa 3-3 课文 3-3
  • Từ mới 3-4 生词 3-4

Bài 4 你买到皮鞋了吗

Bài khóa 4-1 课文 4-1 by The Plus
  • Bài khóa 4-1 课文 4-1
  • Từ mới 4-2 生词 4-2
  • Bài khóa 4-3 课文 4-3
  • Từ mới 4-4 生词 4-4

Bài 5 我一下课就去找你

Bài khóa 5-1 课文 5-1 by The Plus
  • Bài khóa 5-1 课文 5-1
  • Từ mới 5-2 生词 5-2
  • Bài khóa 5-3 课文 5-3
  • Từ mới 5-4 生词 5-4

Bài 6 你把护照放在哪儿了

Bài khóa 6-1 课文 6-1 by The Plus
  • Bài khóa 6-1 课文 6-1
  • Từ mới 6-2 生词 6-2
  • Bài khóa 6-3 课文 6-3
  • Từ mới 6-4 生词 6-4

Bài 7 我的信用卡丢了

Bài khóa 7-1 课文 7-1 by The Plus
  • Bài khóa 7-1 课文 7-1
  • Từ mới 7-2 生词 7-2
  • Bài khóa 7-3 课文 7-3
  • Từ mới 7-4 生词 7-4

Bài 8 你能给我她的手机号吗

Bài khóa 8-1 课文 8-1 by The Plus
  • Bài khóa 8-1 课文 8-1
  • Từ mới 8-2 生词 8-2
  • Bài khóa 8-3 课文 8-3
  • Từ mới 8-4 生词 8-4

Bài 9 他一点儿水果也没吃

Bài khóa 9-1 课文 9-1 by The Plus
  • Bài khóa 9-1 课文 9-1
  • Từ mới 9-2 生词 9-2
  • Bài khóa 9-3 课文 9-3
  • Từ mới 9-4 生词 9-4

Bài 10 我们想给她一个惊喜

Bài khóa 10-1 课文 10-1 by The Plus
  • Bài khóa 10-1 课文 10-1
  • Từ mới 10-2 生词 10-2
  • Bài khóa 10-3 课文 10-3
  • Từ mới 10-4 生词 10-4

Bài 11 远亲不如近邻

Bài khóa 11-1 课文 11-1 by The Plus
  • Bài khóa 11-1 课文 11-1
  • Từ mới 11-2 生词 11-2
  • Bài khóa 11-3 课文 11-3
  • Từ mới 11-4 生词 11-4

Bài 12 这个计划听起来真不错

Bài khóa 12-1 课文 12-1 by The Plus
  • Bài khóa 12-1 课文 12-1
  • Từ mới 12-2 生词 12-2
  • Bài khóa 12-3 课文 12-3
  • Từ mới 12-4 生词 12-4

Bài 13 这儿比我想象的还大

Bài khóa 13-1 课文 13-1 by The Plus
  • Bài khóa 13-1 课文 13-1
  • Từ mới 13-2 生词 13-2
  • Bài khóa 13-3 课文 13-3
  • Từ mới 13-4 生词 13-4

Bài 14 爷爷的耳朵不太好

Bài khóa 14-1 课文 14-1 by The Plus
  • Bài khóa 14-1 课文 14-1
  • Từ mới 14-2 生词 14-2
  • Bài khóa 14-3 课文 14-3
  • Từ mới 14-4 生词 14-4

Bài 15 这个汉字写错了

Bài khóa 15-1 课文 15-1 by The Plus
  • Bài khóa 15-1 课文 15-1
  • Từ mới 15-2 生词 15-2
  • Bài khóa 15-3 课文 15-3
  • Từ mới 15-4 生词 15-4

Bài 16 欢迎你们来到泉城小学

Bài khóa 16-1 课文 16-1 by The Plus
  • Bài khóa 16-1 课文 16-1
  • Từ mới 16-2 生词 16-2
  • Bài khóa 16-3 课文 16-3
  • Từ mới 16-4 生词 16-4